Định nghĩa Android Studio là gì?

Android StudioAndroid Studio. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Android Studio – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Android Studio là môi trường phát triển tích hợp cho nền tảng Android của Google. Phiên bản của Android Studio tương thích với một số hệ điều hành của Apple, Windows và Linux. Với sự hỗ trợ cho Google Cloud Platform và tích hợp ứng dụng Google, Android Studio Mời các nhà phát triển một cái giếng-thả bộ công cụ cho việc tạo ra các ứng dụng Android hoặc các dự án khác, và đã là một phần không thể thiếu của sự phát triển Android kể từ năm 2013.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Trong một nghĩa nào đó, Android Studio là phương tiện cho các kỹ sư người muốn tạo ra các dịch vụ cho nền tảng Android, tương tự như cách của Apple Developer (và các công cụ phụ trợ như XCode IDE) hỗ trợ cộng đồng phát triển của Apple. Apple và Android đều có “kho ứng dụng” riêng của họ để lựa chọn phục vụ người dùng. Danh tiếng của Android Studio, và cửa hàng ứng dụng Android, là như một “nguồn mở” hơn và nền tảng ít nhà cung cấp hướng dẫn. Môi trường Android Studio, cùng với các công cụ và phương pháp của nó, phản ánh cách tiếp cận này.

What is the Android Studio? – Definition

Android Studio is the integrated development environment for Google’s Android platform. Versions of Android Studio are compatible with some Apple, Windows and Linux operating systems. With support for Google Cloud Platform and Google app integration, Android Studio offers developers a well-stocked toolkit for creating Android apps or other projects, and has been an integral part of Android development since 2013.

Understanding the Android Studio

In a sense, Android Studio is the vehicle for engineers who want to create offerings for the Android platform, similar to how Apple Developer (and auxiliary tools like XCode IDE) support the Apple developer community. Apple and Android both have their own “app stores” to offer users choices. The reputation of Android Studio, and the Android app store, is as a more “open source” and less vendor-guided platform. The Android Studio environment, along with its tools and methodology, reflects this approach.

Thuật ngữ liên quan

  • Android
  • Android App
  • Android Cell Phone
  • Android Device
  • Android Honeycomb
  • Android SDK
  • Commit
  • Access Modifiers
  • Acyclic
  • Appending Virus

Source: Android Studio là gì? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm

Rate this post