Định nghĩa Control System là gì?

Control SystemHệ thống điều khiển. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Control System – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Thuật ngữ “hệ thống điều khiển” trong lĩnh vực CNTT thường được sử dụng để chỉ các hệ thống điều khiển các quá trình phần cứng vật lý trên một vòng kiểm soát. Một hệ thống kiểm soát thường hoạt động trên một vòng lặp mở hoặc mô hình vòng kín.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Các thuật ngữ của hệ thống điều khiển là khó hiểu, bởi vì ngữ nghĩa, trong từ vựng cổ điển, một hệ thống điều khiển là bất kỳ loại hệ thống điều khiển bất cứ điều gì. Trong thời đại analog, nó được sử dụng để tham khảo bộ ổn nhiệt và điều khiển vật lý khác.

What is the Control System? – Definition

The term “control system” in IT is commonly used to refer to systems that control physical hardware processes on a control loop. A control system typically operates on an open-loop or closed-loop model.

Understanding the Control System

The terminology of control systems is confusing, because semantically, in the classical lexicon, a control system was any type of system that controls anything. In the analog age, it was used to refer to thermostats and other physical controllers.

Thuật ngữ liên quan

  • Control Plane
  • Manufacturing Execution System (MES)
  • Machine to Machine (M2M)
  • Closed-Loop Control System
  • Access Control System (ACS)
  • Data Modeling
  • Data
  • Clustering
  • Cardinality
  • Candidate Key

Source: Control System là gì? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm

Rate this post