Định nghĩa Conversational Computing là gì?

Conversational ComputingĐàm thoại Computing. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Conversational Computing – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Máy tính đàm thoại là một phong cách tương tác người-máy tính mà người sử dụng có một cuộc trò chuyện với một chương trình máy tính thông qua một văn bản hoặc voice chat. Hai trong số những loại phổ biến nhất của các chương trình máy tính đàm thoại là người giúp kỹ thuật số như Siri và chatbot của Apple. làm cho máy tính sử dụng đàm thoại của xử lý ngôn ngữ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Máy tính đàm thoại liên quan đến người dùng tương tác với chương trình máy tính thông qua các lệnh bằng giọng nói. Một trong những loại phổ biến nhất của máy tính đàm thoại là chatbot. Chatbot đang ngày càng phổ biến trong các dịch vụ khách hàng để hỗ trợ kỹ thuật, mua sắm và đặt chỗ sắp xếp đi.

What is the Conversational Computing? – Definition

Conversational computing is a style of human-computer interaction where users have a conversation with a computer program via a text or voice chat. Two of the most common types of conversational computing programs are digital assistants like Apple’s Siri and chatbots. Conversational computing makes use of natural language processing and artificial intelligence.

Understanding the Conversational Computing

Conversational computing involves users interacting with computer programs through voice commands. One of the most common types of conversational computing is the chatbot. Chatbots are increasingly common in customer service for technical support, shopping and booking travel arrangements.

Thuật ngữ liên quan

  • Chatbot
  • Intelligent Virtual Assistant
  • Shopping Bot
  • Internet Relay Chat Bot (IRC Bot)
  • Siri
  • Natural Language Processing (NLP)
  • Computational Linguistics
  • Turing Test
  • Backward Chaining
  • Expert System

Source: Conversational Computing là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post