Định nghĩa Electronic Design Automation (EDA) là gì?

Electronic Design Automation (EDA)Thiết kế điện tử tự động (EDA). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Electronic Design Automation (EDA) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Tự động hóa thiết kế điện tử (EDA) là một thuật ngữ cho một danh mục sản phẩm phần mềm và các quá trình đó giúp đỡ để thiết kế các hệ thống điện tử với sự trợ giúp của máy tính. Những công cụ này thường được sử dụng để thiết kế mạch điện tử, vi xử lý và các loại thiết bị điện tử phức tạp.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Công cụ thiết kế tự động hóa điện tử đã thay thế phần lớn phương pháp thủ công cho bảng mạch và kỹ thuật thiết kế bán dẫn. Trong quá khứ, các kỹ thuật viên sử dụng các công cụ như một photoplotter để render bản vẽ của bảng mạch và linh kiện điện tử.

What is the Electronic Design Automation (EDA)? – Definition

Electronic design automation (EDA) is a term for a category of software products and processes that help to design electronic systems with the aid of computers. These tools are often used to design circuit boards, processors and other types of complex electronics.

Understanding the Electronic Design Automation (EDA)

Electronic design automation tools have largely replaced manual methods for circuit board and semiconductor design techniques. In the past, technicians used tools like a photoplotter to render drawings of circuit boards and electronic components.

Thuật ngữ liên quan

  • Data
  • Electric Power
  • Device
  • Circuit
  • Semiconductor
  • Plotter
  • Computer-Aided Design And Drafting (CADD)
  • Computer-Aided Design (CAD)
  • Computer-Aided Engineering (CAE)
  • Commit

Source: Electronic Design Automation (EDA) là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post