Định nghĩa Esports là gì?

EsportsEsports. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Esports – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Thuật ngữ “eSports” bìa đất đáng kể về thế giới kỹ thuật số và các công nghệ được phát triển trên thị trường tiêu dùng. Nói chung, eSports có thể được áp dụng cho bất kỳ loại hình trò chơi kỹ thuật số đó là cạnh tranh, bất kể định dạng cụ thể và chủ đề. Ngành công nghiệp của eSports là nhận được nhiều sự chú ý như một ngành công nghiệp phát triển, với nhiều cải tiến quan trọng của những năm mười trận cuối cùng được áp dụng để chơi game nói chung và eSports nói riêng.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Các gam của eSports có thể được áp dụng cho trận đấu đầu tiên người shooter, vai trò nhiều người chơi trò chơi trực tuyến lớn, hoặc thậm chí nguyên thủy logic hoặc hành động trò chơi, miễn là có một yếu tố cạnh tranh. Nhiều suy nghĩ của eSports như thường là “thể thao khán giả” và có thể sử dụng thuật ngữ chỉ để mô tả trò chơi kỹ thuật số chơi ở một mức độ chuyên nghiệp. Các công ty như Goldman Sachs đang đặt rất nhiều sự chú ý vào sự phát triển của eSports dựa trên số liệu tài chính như sự trỗi dậy của định giá cổ phiếu công cộng và một cơ sở người dùng ngày càng tăng. Sự phổ biến của eSports là một hiện tượng đáng kể trong ngành công nghiệp công nghệ nói chung.

What is the Esports? – Definition

The term “esports” covers significant ground in terms of the digital world and the technologies being developed on consumer markets. Generally, esports can be applied to any type of digital game that is competitive, regardless of specific format and theme. The industry of esports is getting a lot of attention as a growth industry, with many of the key innovations of the last ten years being applied to gaming in general and esports in particular.

Understanding the Esports

The gamut of esports can be applied to competitive first-person shooter games, large online multiplayer role playing games, or even primitive logic or action games, as long as there is a competitive element. Many think of esports as generally being “spectator sports” and may use the term only to describe digital games played at a professional level. Firms like Goldman Sachs are putting a lot of attention on the growth of esports based on financial metrics like the rise of public equity valuations and a growing user base. The popularity of esports is a significant phenomenon in the tech industry as a whole.

Thuật ngữ liên quan

  • Game Theory
  • Gaming
  • Gamer
  • Gamification
  • Massively Multiplayer Online Role-Playing Game (MMORPG)
  • First Person Shooter (FPS)
  • Sound Card
  • C++ Software Engineer
  • Console Game
  • Arcade Game

Source: Esports là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post