Định nghĩa Event-Stream Processing (ESP) là gì?

Event-Stream Processing (ESP)Tổ chức sự kiện-Stream Processing (ESP). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Event-Stream Processing (ESP) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Xử lý sự kiện-stream (ESP) là một nhóm các công nghệ thiết kế để tạo thuận lợi cho việc tạo ra hệ thống thông tin hướng sự kiện. ESP bao gồm các yếu tố cơ bản như hình dung sự kiện, cơ sở dữ liệu sự kiện, trung hướng sự kiện và các ngôn ngữ sự kiện chế biến (còn gọi là phức tạp xử lý sự kiện (CEP).

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

ESP xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau trong một nỗ lực để xác định nghĩa trong mô hình phức tạp của các sự kiện. Để làm điều này, ESP sử dụng các kỹ thuật như:

What is the Event-Stream Processing (ESP)? – Definition

Event-stream processing (ESP) is a group of technologies engineered to facilitate the generation of event-driven information systems. ESP is comprised of basic elements like event visualization, event databases, event-driven middleware and event processing languages (also known as complex event processing (CEP).

Understanding the Event-Stream Processing (ESP)

ESP processes data from various sources in an attempt to identify meaning within complex patterns of events. In order to do this, ESP uses techniques such as:

Thuật ngữ liên quan

  • Encapsulating Security Payload (ESP)
  • Digital Espionage
  • Communication Streaming Architecture (CSA)
  • Stream Control Transmission Protocol (SCTP)
  • Stream Processing
  • Data Modeling
  • Commit
  • Clustering
  • Cardinality
  • Candidate Key

Source: Event-Stream Processing (ESP) là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post