Định nghĩa Fintech là gì?

FintechFintech. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Fintech – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Thuật ngữ “fintech,” đôi khi vốn hóa “Fintech” hoặc “FinTech,” là một thuật ngữ toàn diện chung cho các công nghệ tài chính, nhiều trong số đó đang thay đổi nhanh chóng của ngành công nghiệp tài chính. Là một từ ghép giữa dòng chữ “tài chính” và “công nghệ” fintech thường được sử dụng bởi các nhà báo công nghệ và những người khác để mô tả các công nghệ khác nhau như công cụ cryptocurrency, nền tảng giao dịch tài chính và các chương trình middleware ngành công nghiệp cụ thể.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Một ví dụ về fintech là công nghệ sổ cái blockchain gắn với cryptocurrencies như Bitcoin. Để thay thế cho kế toán truyền thống, blockchain cung cấp một sổ kế toán được thiết lập trong đá và không thể giả mạo một cách cụ thể mà có truyền thống hướng biển thủ và tham nhũng.

What is the Fintech? – Definition

The term “fintech,” sometimes capitalized “Fintech” or “FinTech,” is a general comprehensive term for financial technologies, many of which are rapidly changing the financial industry. As a portmanteau of the words “finance” and “technology,” fintech is often used by technology journalists and others to describe technologies as diverse as cryptocurrency tools, financial transaction platforms and industry-specific middleware programs.

Understanding the Fintech

One example of fintech is the blockchain ledger technology tied to cryptocurrencies like bitcoin. As an alternative to traditional accounting, blockchain provides a ledger that is set in stone and cannot be falsified in particular ways that have traditionally driven embezzlement and corruption.

Thuật ngữ liên quan

  • Blockchain
  • Bitcoin (BTC)
  • Cryptocurrency
  • Financial Malware
  • Financial Modernization Act of 1999
  • Martech
  • ValueOps
  • Backsourcing
  • Cloud Provider
  • Data Mart

Source: Fintech là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post