Định nghĩa FOAF là gì?

FOAFFOAF. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ FOAF – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

FOAF (người bạn của một người bạn) giao thức là một lược đồ RDF dựa trên sử dụng cú pháp Web ngữ nghĩa để mô tả cá nhân và mạng xã hội. Các chuyên gia mô tả nó như một “ontology” giúp để đặt cơ quan đại diện kỹ thuật số của mô hình quan hệ.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Một phần của ý tưởng đằng sau FOAF là công nghệ Web ngữ nghĩa và hệ thống cú pháp mới tạo điều kiện cho một loại “cách mạng” trong kết nối dữ liệu. guru Internet Tim Berners-Lee đã viết về cách các công nghệ như FOAF sẽ thay đổi thứ tự của các hệ thống dữ liệu. Một ví dụ là việc sử dụng FOAF trong JSON-LD, một nguồn lực để thêm dữ liệu liên quan đến mô hình dữ liệu trực tuyến.

What is the FOAF? – Definition

FOAF (friend of a friend) protocol is an RDF-based schema that uses semantic Web syntax to describe individuals and social networks. Experts describe it as an “ontology” that helps to order digital representations of relationship models.

Understanding the FOAF

Part of the idea behind FOAF is that semantic Web technologies and new syntactical systems facilitate a kind of “revolution” in data connection. Internet guru Tim Berners-Lee has written about how technologies like FOAF will change the ordering of data systems. One example is the use of FOAF in JSON-LD, a resource for adding linked data to online data models.

Thuật ngữ liên quan

  • JSON-LD
  • JavaScript Object Notation (JSON)
  • Artificial Neural Network (ANN)
  • Data Link
  • Clickjack Attack
  • Bookmark
  • Firefox
  • Microbrowser
  • Mosaic
  • Tabbed Browsing

Source: FOAF là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post

Tagged in:

, , , , , , ,