Định nghĩa General-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU) là gì?

General-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU)Chung-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ General-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một đơn vị xử lý đồ họa có mục đích chung (GPGPU), là một chế biến đơn vị xử lý (GPU) được sử dụng cho các mục đích khác hơn là dựng hình đồ họa đồ họa. Sự xuất hiện của các GPGPU đã làm với sự phát triển của bộ vi xử lý máy tính trong vài thập kỷ qua.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Bộ xử lý đầu tiên và nguyên thủy nhất là các đơn vị xử lý trung tâm (CPU). số liệu CPU vẫn được sử dụng để nói về xử lý máy tính trong môi trường ảo hóa hoặc các thiết lập khác, nhưng CPU không phải là duy nhất lựa chọn có sẵn nữa.

What is the General-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU)? – Definition

A general-purpose graphics processing unit (GPGPU), is a graphics processing unit (GPU) processor that is used for purposes other than rendering graphics. The emergence of the GPGPU has to do with the evolution of computer processors over the past few decades.

Understanding the General-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU)

The first and most primitive processor was the central processing unit (CPU). CPU metrics are still used to talk about computer processing in virtualized environments or other setups, but the CPU is not the only choice available anymore.

Thuật ngữ liên quan

  • Graphics Processing Unit (GPU)
  • GPU-Accelerated Computing
  • Central Processing Unit (CPU)
  • Processor
  • Graphics
  • Graphics Card
  • CPU Bottleneck
  • Pixel Pipelines
  • Bypass Airflow
  • Equipment Footprint

Source: General-Purpose Graphics Processing Unit (GPGPU) là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post