Định nghĩa Generative Adversarial Network (GAN) là gì?

Generative Adversarial Network (GAN)Generative gây tranh cãi Network (GAN). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Generative Adversarial Network (GAN) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một mạng lưới đối địch sinh sản (GAN) là một loại cấu trúc trong công nghệ mạng thần kinh mà cung cấp rất nhiều tiềm năng trong thế giới của trí tuệ nhân tạo. Một mạng lưới đối địch sinh sản bao gồm hai mạng thần kinh: một mạng lưới sinh sản và một mạng lưới phân biệt. Những công việc với nhau để cung cấp mô phỏng cấp cao của nhiệm vụ khái niệm.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Trong một mạng gây tranh cãi sinh sản, mạng lưới sinh sản xây dựng kết quả từ đầu vào, và “show” chúng với mạng phân biệt đối xử. Mạng lưới phân biệt được cho là để phân biệt giữa các kết quả đáng tin cậy và tổng hợp được đưa ra bởi mạng sinh sản.

What is the Generative Adversarial Network (GAN)? – Definition

A generative adversarial network (GAN) is a type of construct in neural network technology that offers a lot of potential in the world of artificial intelligence. A generative adversarial network is composed of two neural networks: a generative network and a discriminative network. These work together to provide high-level simulation of conceptual tasks.

Understanding the Generative Adversarial Network (GAN)

In a generative adversarial network, the generative network constructs results from input, and “shows” them to the discriminative network. The discriminative network is supposed to distinguish between authentic and synthetic results given by the generative network.

Thuật ngữ liên quan

  • Artificial Intelligence (AI)
  • Deep Stubborn Network (StubNet)
  • Deep Learning
  • Artificial Neural Network (ANN)
  • Image Processing
  • Wasserstein GAN (WGAN)
  • Computational Linguistics
  • Turing Test
  • Backward Chaining
  • Expert System

Source: Generative Adversarial Network (GAN) là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post