Định nghĩa Insuretech là gì?

InsuretechInsuretech. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Insuretech – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Từ “insuretech” là một từ ghép giữa các từ “bảo hiểm” và “công nghệ.” Nó đại diện cho giao điểm của bảo hiểm và công nghệ trong gần bất kỳ hình thức. Insuretech là một từ rất hữu ích trong ngành bảo hiểm như, giống như ngành công nghiệp khác, bảo hiểm trở nên phụ thuộc nhiều hơn vào các nền tảng kỹ thuật số và các công cụ.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Insuretech cũng là một phân đoạn của “fintech” hoặc công nghệ tài chính. Hầu hết các chuyên gia sẽ xác định insuretech như trường hợp các công ty bảo hiểm sử dụng công nghệ một cách nào đó. Một số tiếp tục làm rõ rằng nhiều trường hợp insuretech đang sử dụng làm trung tâm – có nghĩa là, họ tạo điều kiện cho chức năng tốt hơn cho người dùng cuối, cho dù đó là đưa thông tin, nơi nó là cần thiết, làm cho các ứng dụng và các hợp đồng minh bạch hơn, hoặc làm cho quá trình bảo hiểm dễ dàng hơn để làm việc thông qua tổng thể.

What is the Insuretech? – Definition

The word “insuretech” is a portmanteau of the words “insurance” and “technology.” It represents the intersection of insurance and technology in nearly any form. Insuretech is a useful word in the insurance industry as, like other industries, insurance becomes more reliant on digital platforms and tools.

Understanding the Insuretech

Insuretech is also a segment of “fintech” or financial technology. Most professionals would define insuretech as instances where insurance companies use technology in some way. Some further clarify that many insuretech instances are user-centric – that is, they facilitate better functionality for end users, whether that is putting information where it is needed, making applications and contracts more transparent, or making insurance processes easier to work through overall.

Thuật ngữ liên quan

  • Fintech
  • Health Insurance Portability And Accountability Act (HIPAA)
  • Cyber Insurance
  • Blockchain
  • Bitcoin (BTC)
  • Data Modeling
  • Data
  • Clustering
  • Cardinality
  • Candidate Key

Source: Insuretech là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post