Định nghĩa Iris Flower Data Set là gì?

Iris Flower Data SetIris Flower Tập dữ liệu. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Iris Flower Data Set – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Các Iris bộ dữ liệu hoa là một tập hợp cụ thể của thông tin được biên soạn bởi Ronald Fisher, một nhà sinh vật học, vào những năm 1930. Nó mô tả đặc điểm sinh học đặc biệt của nhiều loại hình Iris hoa, cụ thể, chiều dài và chiều rộng của cả hai bàn đạp và đài hoa, mà là một phần của hệ thống sinh sản của hoa.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Iris bộ dữ liệu hoa Fisher là một ví dụ tuyệt vời của một nguồn tài nguyên truyền thống mà đã trở thành một yếu tố chính của thế giới máy tính, đặc biệt là cho các mục đích thử nghiệm. loại mới của mô hình phân loại và thuật toán phân loại thường sử dụng Iris bộ dữ liệu hoa như một đầu vào, kiểm tra như thế nào công nghệ sắp xếp và bộ xử lý dữ liệu khác nhau. Các lập trình viên có thể, ví dụ, tiến hành download Iris bộ dữ liệu hoa với mục đích thử nghiệm một cây quyết định, hoặc một phần của phần mềm máy học. Vì lý do này, Iris tập hợp dữ liệu hoa được tích hợp trong một số thư viện mã hóa, để làm cho quá trình này dễ dàng hơn.

What is the Iris Flower Data Set? – Definition

The Iris flower data set is a specific set of information compiled by Ronald Fisher, a biologist, in the 1930s. It describes particular biological characteristics of various types of Iris flowers, specifically, the length and width of both pedals and the sepals, which are part of the flower’s reproductive system.

Understanding the Iris Flower Data Set

Fisher’s Iris flower data set is an excellent example of a traditional resource that has become a staple of the computing world, especially for testing purposes. New types of sorting models and taxonomy algorithms often use the Iris flower data set as an input, to examine how various technologies sort and handle data sets. Programmers might, for example, download the Iris flower data set for the purposes of testing a decision tree, or a piece of machine learning software. For this reason, the Iris flower data set is built into some coding libraries, in order to make this process easier.

Thuật ngữ liên quan

  • Analytics
  • Algorithm
  • IBM Watson Supercomputer
  • Decision Tree
  • Data Set
  • Stereoscopic Imaging
  • Cloud Provider
  • Subscription-Based Pricing
  • Cloud Portability
  • Cloud Enablement

Source: Iris Flower Data Set là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post