Định nghĩa Kubernetes là gì?

KubernetesKubernetes. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Kubernetes – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Hệ thống thùng chứa Kubernetes là một hệ thống mã nguồn mở cho ảo hóa container. Nó là một phần phổ biến kế hoạch doanh nghiệp mới để sắp xếp dịch vụ CNTT và kiến ​​trúc, ví dụ, việc tạo ra các microservices hoặc các hệ thống ngăn chặn ứng dụng mới giúp các công ty để tăng cường các quá trình của họ và xây dựng một “DevOps” hoặc mô hình phát triển nhanh nhẹn.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Kubernetes là một từ tiếng Hy Lạp “thống đốc” hoặc “người cầm lái”. Công nghệ này được thành lập bởi các kỹ sư, Joe Beda, Brendan Burns và Craig McLuckie, khoảng năm 2014. Nó được duy trì bởi Cloud Computing Native Foundation là một cách mã nguồn mở để theo đuổi sử dụng thùng sơn.

What is the Kubernetes? – Definition

The Kubernetes container system is an open-source system for container virtualization. It is a popular part of new enterprise plans to streamline IT services and architectures, for example, the creation of microservices or new application containment systems that help companies to enhance their processes and build a “DevOps” or agile development model.

Understanding the Kubernetes

Kubernetes is a Greek word for “governor” or “helmsman.” This technology was founded by several engineers, Joe Beda, Brendan Burns and Craig McLuckie, around 2014. It is maintained by the Cloud Native Computing Foundation as an open-source way to pursue container use.

Thuật ngữ liên quan

  • Containerization
  • Open Source
  • Container
  • Application Container
  • Cloud Orchestration
  • Virtualization
  • Commit
  • Access Modifiers
  • Acyclic
  • Appending Virus

Source: Kubernetes là gì? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm

Rate this post