Định nghĩa Lobotomy là gì?

LobotomyLobotomy. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Lobotomy – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Trong lĩnh vực CNTT, khi người ta nói về một “lobotomy,” họ đang nói về loại bỏ hoặc tách các “đầu” hoặc một thành phần chính của hệ thống máy tính, để làm một số loại bảo trì hoặc sửa chữa làm việc hoặc để thay đổi hệ thống bằng cách nào đó. Thuật ngữ này được lấy từ bối cảnh y tế của nó, nơi nó đề cập đến một thủ tục phẫu thuật não đáng kể.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Một trong những định nghĩa phổ biến nhất của thuật ngữ tiếng lóng “lobotomy” trong lĩnh vực CNTT là cho quá trình loại bỏ các CPU hay bộ vi xử lý. Này có hiệu quả để lại một máy tính “mà không có một bộ não.” Trong một số trường hợp, các game thủ hoặc những người khác có thể sử dụng thuật ngữ “lobotomy” để nói về lau sạch một ổ đĩa trò chơi hoặc đặt một hệ thống với một số mặc định ban đầu. Bên cạnh đó, một số cũng có thể sử dụng thuật ngữ “lobotomized” để nói về tác dụng không mong muốn trên một hệ thống máy tính – ví dụ, ai đó có thể nói điều gì đó giống như, “Tôi chạy (X) phần mềm, và nó lobotomized máy tính xách tay của tôi. Bây giờ tôi không thể khởi động hoặc chạy nó ở tất cả!”

What is the Lobotomy? – Definition

In IT, when people talk about a “lobotomy,” they are talking about removing or separating the “head” or main component of the computer system, in order to do some kind of maintenance or repair work or to alter the system somehow. The term is taken from its medical context where it refers to a significant brain surgery procedure.

Understanding the Lobotomy

One of the most common definitions of the slang term “lobotomy” in IT is for the process of removing the CPU or microprocessor. This effectively leaves a computer “without a brain.” In some cases, gamers or others might use the term “lobotomy” to talk about wiping clean a game drive or resetting a system to some original default. In addition, some may also use the term “lobotomized” to talk about an unwanted effect on a computer system — for instance, somebody might say something like, “I ran (X) software, and it lobotomized my laptop. Now I can’t boot up or run it at all!”

Thuật ngữ liên quan

  • Shell
  • Laptop
  • Microprocessor
  • Gaming
  • Pixel Pipelines
  • Bypass Airflow
  • Equipment Footprint
  • In-Row Cooling
  • Raised Floor
  • Server Cage

Source: Lobotomy là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post