Định nghĩa Mixed Reality là gì?

Mixed RealityThực tế hỗn hợp. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Mixed Reality – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Thực tế hỗn hợp là một loại hệ thống hybrid có liên quan đến cả hai yếu tố vật lý và ảo. Nhiều chuyên gia mô tả thực tế hỗn hợp như quy mô trượt giữa một môi trường hoàn toàn vật lý không có yếu tố ảo, và một môi trường hoàn toàn ảo.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Thực tế hỗn hợp là một thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau với thuật ngữ “thực tế Augmented”, mặc dù một số tranh có sự khác biệt quan trọng. Nói chung, cả hai thực tế hỗn hợp và thực tế Augmented liên quan đến việc đặt các đối tượng ảo trong một “thực” lĩnh vực thị giác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người ta sử dụng thuật ngữ “tăng cường thực tế” để mô tả cụ thể một lớp phủ ảo, chẳng hạn như một lớp phủ kỹ thuật số trên kính chắn gió xe hơi, trong khi sử dụng thuật ngữ “thực tế hỗn hợp” để mô tả các tình huống cụ thể mà các đối tượng ảo đang thay vì tích hợp vào một cái nhìn vật lý riêng và cố định trong quan điểm đó.

What is the Mixed Reality? – Definition

Mixed reality is a type of hybrid system that involves both physical and virtual elements. Many experts describe mixed reality as the sliding scale between a fully physical environment with no virtual elements, and a completely virtual environment.

Understanding the Mixed Reality

Mixed reality is a term that is often used interchangeably with the term “augmented reality,” although some contend there are essential differences. In general, both mixed reality and augmented reality involve placing virtual objects in a “real” visual field. However, in some cases, people use the term “augmented reality” to specifically describe a virtual overlay, such as a digital overlay on a car windshield, while using the term “mixed reality” to describe specific situations where virtual objects are instead integrated into a physical view individually and fixed in that view.

Thuật ngữ liên quan

  • Augmented Reality (AR)
  • Virtual Reality (VR)
  • Real Reality (RR)
  • Avatar
  • Hologram
  • Virtual Classroom
  • Alan Turing
  • Boolean Logic
  • Computer Science
  • Computer System

Source: Mixed Reality là gì? Technology Dictionary – Filegi – Techtopedia – Techterm

Rate this post