Định nghĩa Morph là gì?

MorphMorph. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Morph – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Các morph hạn mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong thuật ngữ máy tính, nó được dùng để chỉ một sự biến đổi hình ảnh được thực hiện bởi hoạt hình máy tính. Nói chung, từ này được dùng để chỉ bất kỳ chuyển đổi hoặc thay đổi từ một hình dạng khác.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Các morph từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “biến thái”, có nghĩa là để biến đổi. Bây giờ nó thường được sử dụng để biểu thị các kỹ thuật hoạt hình cho phép hoạt hình để thay đổi một hình dạng thành một. Morphing đề cập đến việc chuyển đổi trơn tru của hình ảnh trên màn hình. Ví dụ, một con thỏ có thể được chuyển thành một con rồng, hoặc mô phỏng của máy có thể được hiển thị một cách trơn tru. Nó cũng có thể được sử dụng để pha trộn hai hay nhiều hình ảnh vào một hình ảnh mới.

What is the Morph? – Definition

The term morph carries different meanings depending upon the context. In computer terms, it is used to refer to an image transformation done by computer animation. Generally, the word is used to denote any transformation or change from one shape to another.

Understanding the Morph

The word morph comes from the Greek word “metamorphosis,” which means to transform. Now it is most commonly used to denote the animation techniques that allow animators to change one shape into another. Morphing refers to the smooth transformation of images on screen. For instance, a rabbit can be transformed to a dragon, or simulations of machines can be shown in a smooth manner. It can also be used to blend two or more images into a new image.

Thuật ngữ liên quan

  • Computer Animation
  • Skeletal Animation
  • Mobile Games
  • User Interface (UI)
  • Character Animation
  • Computer Animation
  • QuickTime
  • Rotoscoping
  • Stop Motion Animation
  • Alpha Channel

Source: Morph là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post

Tagged in:

, , , , , , ,