Định nghĩa Peer-To-Peer (P2P) là gì?

Peer-To-Peer (P2P)Peer-To-Peer (P2P). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Peer-To-Peer (P2P) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Peer-to-peer là một mô hình mạng trong đó các máy tính hoặc các thiết bị phần cứng trao đổi file. Một số chuyên gia mô tả nó như một hệ thống “khách hàng bằng”, nơi thay vì truy cập tập tin từ một máy chủ, các “ngang hàng” máy tính chỉ trao đổi chúng giữa nhau.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Peer-to-peer đã được một tiêu chuẩn mạng cho một số ứng dụng thú vị và nền tảng. Một số của hầu hết các hệ thống cấu hình cao peer-to-peer phát triển xung quanh việc mua bán các tập tin media, bao gồm các file nhạc, phim kỹ thuật số và chương trình truyền hình, và nội dung nghe nhìn khác, thông qua các nền tảng như Napster, Kazaa, và những người khác. Cuối cùng, những nền tảng đã bị đóng cửa bởi các ngành công nghiệp có lợi ích trong sở hữu trí tuệ kỹ thuật số, nhưng peer-to-peer vẫn là một mô hình hữu ích cho nhiều loại khác của việc chia sẻ tập tin. Ví dụ, hệ thống peer-to-peer đã không thể thiếu trong việc thiết lập các chương trình tài chính vi mô nơi cá nhân cho vay nhỏ có thể đóng góp cho khách hàng vay cá nhân.

What is the Peer-To-Peer (P2P)? – Definition

Peer-to-peer is a network model in which computers or hardware devices exchange files. Some experts describe it as an “equal client” system where instead of accessing files from a server, the “peer” computers just swap them amongst each other.

Understanding the Peer-To-Peer (P2P)

Peer-to-peer has been a networking standard for some interesting apps and platforms. Some of the most high-profile peer-to-peer systems developed around the trading of media files, including music files, digital movies and television shows, and other audiovisual content, through platforms like Napster, Kazaa, and others. Eventually, these platforms were shut down by industries with an interest in digital intellectual property, but peer-to-peer is still a useful model for many other kinds of file sharing. For example, peer-to-peer systems have been integral in setting up microfinance programs where individual small lenders can contribute to individual borrowers.

Thuật ngữ liên quan

  • Napster
  • Remote File Sharing (RFS)
  • Torrent
  • Peer-to-Peer Architecture (P2P Architecture)
  • Short Message Peer-to-Peer (SMPP)
  • Seedbox
  • Hacking Tool
  • Geotagging
  • Mosaic
  • InfiniBand

Source: Peer-To-Peer (P2P) là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post