Định nghĩa Sensor Fusion là gì?

Sensor FusionCảm biến nhiệt hạch. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Sensor Fusion – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Tổng hợp cảm biến là sử dụng các dữ liệu giác quan từ nhiều nguồn khác nhau, kết hợp thành một kết quả toàn diện. Sử dụng nhiều cảm biến, các nhà hoạch định có thể tạo ra mô hình dữ liệu mạnh mẽ hơn hoặc lấy số lượng lớn các điểm dữ liệu cho các mục đích của một hệ thống nhất định.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Nhiều mô hình tổng hợp cảm biến bắt chước mô hình trong cơ thể con người. Ví dụ, giải phẫu, các dữ liệu từ cả hai mắt đi vào hệ thống thần kinh trung ương. Trong cùng một cách, nhiều cảm biến thực hiện dòng thông tin cho một kho lưu trữ dữ liệu để sử dụng.

What is the Sensor Fusion? – Definition

Sensor fusion is the use of sensory data from multiple sources, combined into one comprehensive result. Using multiple sensors, planners can generate more robust data models or obtain greater numbers of data points for the purposes of a given system.

Understanding the Sensor Fusion

Many sensor fusion models emulate models in the human body. For instance, anatomically, the data from both eyes goes to the central nervous system. In the same way, multiple sensors conduct streams of information to one data repository for use.

Thuật ngữ liên quan

  • Sensorization
  • Contact Image Sensor (CIS)
  • Proximity Sensor
  • Machine Perception
  • Computational Linguistics
  • Turing Test
  • Backward Chaining
  • Expert System
  • Pervasive Computing
  • Skunkworks

Source: Sensor Fusion là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post