Định nghĩa Softcoding là gì?

SoftcodingSoftcoding. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Softcoding – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Softcoding là sự thực hành lập trình có được các giá trị từ các nguồn bên ngoài, chẳng hạn như các macro tiền xử lý, các hằng số bên ngoài, cơ sở dữ liệu, đối số dòng lệnh và người dùng nhập vào. Thuật ngữ này là trái ngược với “hardcoding”, hoặc đưa giá trị trực tiếp trong mã nguồn, không thể được thay đổi bởi người sử dụng. Softcoding được coi là linh hoạt hơn.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Trong lập trình, hardcoding, hoặc trực tiếp nhúng dữ liệu cấu hình trong mã nguồn, được coi là thực hành xấu vì nó làm cho phần mềm rất khó để cấu hình. Nó được coi là thực hành tốt hơn để có được các giá trị từ các nguồn bên ngoài, chẳng hạn như các file cấu hình hoặc đối số dòng lệnh. Đây gọi là “softcoding.”

What is the Softcoding? – Definition

Softcoding is the programming practice of obtaining values from external sources, such as preprocessor macros, external constants, databases, command line arguments and user input. The term is the opposite of “hardcoding,” or putting values directly in the source code, unable to be changed by users. Softcoding is considered more flexible.

Understanding the Softcoding

In programming, hardcoding, or directly embedding configuration data in source code, is considered bad practice because it makes software difficult to configure. It is considered better practice to obtain values from external sources, such as configuration files or command line arguments. This is called “softcoding.”

Thuật ngữ liên quan

  • Magic Number
  • Configuration File (Config File)
  • Scripting Language
  • Command Line Option
  • Hardcode
  • Commit
  • Access Modifiers
  • Acyclic
  • Appending Virus
  • Armored Virus

Source: Softcoding là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post