Thông tin thuật ngữ

   

Tiếng Anh Sour Crude
Tiếng Việt thô chua
Chủ đề Hàng hoá Dầu mỏ

Định nghĩa – Khái niệm

Sour Crude là gì?

  • Sour Crude là thô chua.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hàng hoá Dầu mỏ.

Thuật ngữ tương tự – liên quan

Danh sách các thuật ngữ liên quan Sour Crude

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hàng hoá Dầu mỏ Sour Crude là gì? (hay thô chua nghĩa là gì?) Định nghĩa Sour Crude là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Sour Crude / thô chua. Truy cập biabop.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục

5/5 - (257 bình chọn)

Tagged in:

, , , , ,