Định nghĩa Spinning Disk là gì?

Spinning DiskQuay đĩa. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Spinning Disk – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một đĩa quay là cơ chế bên trong một ổ đĩa cứng mà bộ nhớ được viết. Với xoay tấm gắn liền với một cánh tay mà ghi dữ liệu, cơ chế đĩa quay về thể chất giống như một máy nghe nhạc kỷ lục (mặc dù nó được bịt kín trong một bao vây). Các tấm được từ hóa (tương tự như băng cassette) để lưu trữ dữ liệu được viết bằng đầu đồng.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Spinning công nghệ đĩa đã được coi là hình thức phổ biến nhất của lưu trữ máy tính trong nhiều thập kỷ, nhưng ngày càng được thay thế bởi các ổ đĩa trạng thái rắn (mà đặc biệt phổ biến trong máy tính xách tay mới hơn và máy tính xách tay) trong những năm gần đây. Tuy nhiên, công nghệ đĩa cứng cũ đã tăng lên đáng kể lưu trữ của nó trong suốt những năm qua. Mặc dù liên tục của nó kích thước vật lý và yếu tố hình thức thống nhất, độ chính xác cao hơn và thiết kế tinh vi đã cho phép đĩa ổ cứng quay để tăng công suất của nó vào trong phạm vi terabyte.

What is the Spinning Disk? – Definition

A spinning disk is the mechanism within a hard disk drive to which memory is written. With rotating plates attached to an arm that writes the data, the spinning disk mechanism physically resembles a record player (although it is sealed within an enclosure). The plates are magnetized (similarly to cassette tapes) in order to store data that is written using copper heads.

Understanding the Spinning Disk

Spinning disk technology has been arguably the most popular form of computer storage for decades, but has been increasingly superseded by solid state drives (which are particularly common in newer notebooks and laptops) in recent years. Nevertheless, the older hard disk technology has dramatically increased its storage throughout the years. In spite of its constant physical size and uniform form factor, higher precision and sophisticated design has allowed the spinning disk hard drive to increase its capacity into the terabyte range.

Thuật ngữ liên quan

  • Solid State
  • Solid State Drive (SSD)
  • Hard Disk Drive (HDD)
  • Cassette
  • Magnetic Tape
  • Pixel Pipelines
  • Bypass Airflow
  • Equipment Footprint
  • In-Row Cooling
  • Raised Floor

Source: Spinning Disk là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post