Định nghĩa TensorFlow là gì?

TensorFlowTensorFlow. Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ TensorFlow – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

TensorFlow là một thư viện phần mềm miễn phí tập trung vào việc học máy tạo ra bởi Google. Ban đầu phát hành như là một phần của giấy phép mã nguồn mở Apache 2.0, TensorFlow ban đầu được phát triển bởi các kỹ sư và nhà nghiên cứu của Nhóm Brain Google, chủ yếu là để sử dụng nội bộ. TensorFlow được coi là sự kế thừa của ứng dụng DistBelief nguồn đóng và hiện đang được sử dụng bởi Google cho mục đích nghiên cứu và sản xuất. TensorFlow được coi là thực hiện nghiêm túc đầu tiên của một khuôn khổ tập trung vào việc học tập sâu.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

TensorFlow nguồn gốc tên từ các mảng đa chiều được gọi là tensors, được sử dụng bởi các mạng thần kinh cho các hoạt động khác nhau. Theo Google, so với DistBelief, TensorFlow là nhanh hơn, thông minh hơn và linh hoạt hơn và có thể dễ dàng thích nghi với các khu vực mới và sản phẩm. Nó chủ yếu được tạo ra cho nghiên cứu mạng nơron sâu và tạo điều kiện cho học máy, mặc dù TensorFlow đã được sử dụng trong một loạt các lĩnh vực khác nữa.

What is the TensorFlow? – Definition

TensorFlow is a free software library focused on machine learning created by Google. Initially released as part of the Apache 2.0 open-source license, TensorFlow was originally developed by engineers and researchers of the Google Brain Team, mainly for internal use. TensorFlow is considered the successor of the closed-source application DistBelief and is presently used by Google for research and production purposes. TensorFlow is considered the first serious implementation of a framework focused on deep learning.

Understanding the TensorFlow

TensorFlow derives its name from the multidimensional arrays known as tensors, which are used by the neural networks for different operations. According to Google, compared to DistBelief, TensorFlow is faster, smarter and more flexible and can be easily adaptable to new areas and products. It was mainly created for deep neural network research and for facilitating machine learning, though TensorFlow has been used in a wide array of other areas as well.

Thuật ngữ liên quan

  • Deep Learning
  • Machine Learning
  • Deep Neural Network
  • Artificial Neural Network (ANN)
  • Tensor Processing Unit (TPU)
  • Atom
  • Jini
  • JXTA
  • Thunk
  • Apache Portals Project

Source: TensorFlow là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post