Định nghĩa Virtual Reality Headset (VR Headset) là gì?

Virtual Reality Headset (VR Headset)Virtual Reality Tai nghe (VR Tai nghe). Đây là nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ Virtual Reality Headset (VR Headset) – một thuật ngữ thuộc nhóm Technology Terms – Công nghệ thông tin.

Độ phổ biến(Factor rating): 5/10

Một thực tế ảo (VR) tai nghe là một bộ máy mà cung cấp thực tế ảo dữ liệu đầu vào cho một người dùng, và thường được gắn vào đầu của người dùng trên mắt. Những tai nghe sáng tạo là một phần của hệ thống thực tế ảo toàn diện hơn có ảnh hưởng nhiều hơn của năm giác quan của con người để tạo ra những trải nghiệm ảo.

Xem thêm: Thuật ngữ công nghệ A-Z

Giải thích ý nghĩa

Tai nghe thực tế ảo thường có công nghệ lập thể, cung cấp một hình ảnh riêng biệt cho mỗi người trong số hai mắt. Con quay hồi chuyển, gia tốc và các công cụ khác có thể theo dõi chuyển động. tai nghe thực tế ảo đầu thường được thực hiện trong bối cảnh của ngành công nghiệp game. Bây giờ, tuy nhiên, sáng kiến ​​thực tế ảo đang được sử dụng cho việc đào tạo y tế và quân sự cũng như các mục đích khác. thực tế ảo đang trở thành phức tạp hơn, và tai nghe và các thiết bị khác đang phát triển nhanh chóng. tai nghe thực tế ảo đang ngày càng trở nên phổ biến hơn trong các công nghệ tiêu dùng.

What is the Virtual Reality Headset (VR Headset)? – Definition

A virtual reality (VR) headset is an apparatus that provides virtual reality data input for a user, and typically is strapped onto the user’s head over the eyes. These innovative headsets are part of more comprehensive virtual reality systems that affect more of the human’s five senses in order to create virtual experiences.

Understanding the Virtual Reality Headset (VR Headset)

Virtual reality headsets typically have stereoscopic technology, which provides a separate image for each of the two eyes. Gyroscopes, accelerometers and other tools may monitor motion. Early virtual reality headsets were often made in the context of the gaming industry. Now, however, virtual reality innovations are being used for medical and military training as well as other purposes. Virtual reality is becoming more sophisticated, and headsets and other equipment are developing rapidly. Virtual reality headsets are increasingly becoming more common in consumer technologies.

Thuật ngữ liên quan

  • Virtual Reality (VR)
  • Virtual Appliance
  • Virtual Reality Locomotion (VR Locomotion)
  • Room-Scale VR
  • Accelerometer
  • Pixel Pipelines
  • Bypass Airflow
  • Equipment Footprint
  • In-Row Cooling
  • Raised Floor

Source: Virtual Reality Headset (VR Headset) là gì? Technology Dictionary – biabop – Techtopedia – Techterm

Rate this post